| 10 phát triển đáng chú ý trong năm 2012 |
|
|
| Thứ bảy, 15 Tháng 12 2012 09:56 |
|
Mười phát triển dưới đây có thể xem là “đột phá” mà người viết thấy có ý nghĩa đến công chúng. Có thể những đột phá này không thuộc vào loại kĩ thuật hiện đại nhất, nhưng tất cả đều đóng góp vào mục tiêu diệt khổ, và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Danh sách này được liệt kê không theo thứ tự quan trọng. 1. Tiến bộ về y học cá nhân hóa. Viễn cảnh về y học cá nhân hoá càng ngày càng gần hơn với công chúng. Trong thời gian qua, các nhà khoa học đã chi ra 2.7 tỉ USD và 13 năm để giải mã toàn bộ nhiễm sắc thể của người. Ngày nay, chỉ cần 50,000 USD máy tính có thể đọc 10 triệu mẫu tự DNA trong vòng 2 giờ và cho ra kết quả về cấu trúc gen cho một cá nhân. Những thông tin về gen có thể dùng cho cá nhân hoá trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh. Trong tương lai không xa, chúng ta kì vọng rằng mỗi người có một “căn cước sinh học” trong ví hàm chứa những thông tin di truyền về cá nhân. Những thông tin đó sẽ giúp bác sĩ xác định thuốc và liều lượng thích hợp, hay những thuốc cần phải tránh. 2. Muỗi biến đổi gen. Con muỗi là mầm mống của biết bao bệnh. Trên thế giới có đến 700 triệu người bị chết vì những bệnh do muỗi gây ra. Một trong những mẹo y khoa là “lấy độc trị độc”, theo đó, các nhà khoa học tạo ra 3 triệu con muỗi đực vô sinh và thả chúng vào vùng Caymans vào năm 2010 để “làm bạn” với những con muỗi cái. Một khi làm bạn và sản sinh con cái thì đám con cái sẽ chết sớm trước khi tái sản sinh. Kết quả thử nghiệm cho thấy số muỗi giảm khoảng 80%. Đó là một kết quả rất đáng khích lệ và có thể sẽ ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. 3. Những viên thuốc thông minh. Uống thuốc là một việc không mấy thoải mái với nhiều người vì những tác động phụ đến bao tử. Chính vì thế mà tỉ lệ tuân trị có khi rất thấp. Những viên thuốc thông minh được thiết kế có thêm một sensor (cảm ứng). Khi sensor tương tác với axit trong bao tử, dòng điện sẽ ghi nhận và chuyển thông tin về nhịp tim, nhiệt độ, hơi thở, v.v. Những thông tin này có thể chuyển đến bác sĩ từ xa; do đó, bác sĩ có thể ngồi ở văn phòng mà vẫn theo dõi được bệnh nhân. Ngoài ra, công ti MicroCHIPS tuyên bố rằng họ đã thành công thử nghiệm một y cụ có thể cấy vào bệnh nhân để điều khiển việc truyền thuốc vào cơ thể (mà không cần tiêm chích). 4. Aspirin mới không gây loét. Aspirin là một thuốc có nhiều công dụng, từ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm đến ngừa ung thư và đột quị. Nhưng aspirin có thể gây loét dạ dày và phá huỷ niêm mạc nếu dùng không đúng cách. Các nhà khoa học đang phát triển một loại aspirin mới không gây loét. Thí nghiệm trên chuột cho thấy thuốc aspirin mới có hiệu quả giảm nguy cơ ung thư và không gây biến chứng. Tuy chưa được thử nghiệm trên người, nhưng triển vọng của thuốc aspirin mới rất lớn. 5. Ngửi ung thư. Một số nghiên cứu trước đây cho thấy chó có thể ngửi mùi và “chẩn đoán” ung thư phổi khá chính xác, có khi chính xác hơn cả xét nghiệm sinh hoá. Các nhà khoa học NASA bắt chước theo cách làm của chó để phát triển những sensor có thể phát hiện các độc chất trong không khí và ung thư. Theo báo chí, sensor này có thể gắn vào một điện thoại di động. Hiện nay, sensor có độ chính xác phát hiện ung thư lên đến 83%, nhưng vẫn còn thấp hơn chó (với độ chính xác 98%). 6. Phát hiện ung thư da (melanoma) bằng quang cụ. Ung thư da là một bệnh có thể nguy hiểm, nhưng có khi khó phát hiện. Mới đây, FDA phê chuẩn một y cụ Optical Scan để phát hiện ung thư da. Công cụ này thật ra đã được dùng trong quân sự để dẫn đường cho tên lửa. Nhưng với ứng dụng mới của Optical Scan, bác sĩ không cần phải cắt một mản da, mà chỉ cần dùng quang tuyến với 10 bước sóng (wavelengths) để “nhìn thấu” cấu trúc của da, và tính toán khả năng mắc bệnh. Thử nghiệm trên 1300 bệnh nhân cho thấy Optical Scan có thể chẩn đoán đúng 98% trường hợp ung thư da. 7. Tiên lượng gãy xương. Gãy xương là một hệ quả của loãng xương, nhưng rất khó tiên lượng. Trong thời gian qua, hai mô hình tiên lượng đã được phát triển và đưa vào ứng dụng trong thức tế: đó là mô hình FRAX của Tổ chức Y tế Thế giới, và mô hình Garvan của Viện nghiên cứu Y khoa Garvan (Úc). Thử nghiệm trên một số quần thể người da trắng cho thấy mô hình Garvan có xu hướng tiên lượng chính xác hơn mô hình FRAX. Ngoài ra, các nhà khoa học phát hiện 62 gen có liên quan đến gãy xương, và các gen này sẽ giúp cho việc tiên lượng gãy xương cho từng cá nhân trong tương lai. 8. Thuốc mới cho bệnh nhân tiểu đường. Bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến khoảng 5% người lớn ở nước ta. Một nhóm thuốc mới có tên là ức chế SGLT2 đã được phát triển, với một cơ chế khác với những thuốc hiện hành. Thay vì tác động đến sự cung cấp hay sử dụng insulin, SGLT2 giảm đường trong máu bằng cách bài tiết đường khỏi cơ thể qua nước tiểu. Hệ quả là làm giảm calories và do đó giúp cho bệnh nhân tiểu đường. Thuốc vẫn còn đang chờ Cục quản lí thuốc và thực phẩm Hoa Kì (FDA) phê chuẩn. 9. Thuốc mới cho ung thư tiền liệt tuyến. Hai năm qua đã có đến 5 loại thuốc được phê chuẩn cho điều trị ung thư tiền liệt tuyến ở giai đoạn cuối. Những thuốc này là sipuleucel-T, denosumab, abiraterone, cabazitaxel, và enzalutamide. Năm qua, một loại thuốc mới có tên là radium-223 dichloride được xem là có nhiều triển vọng kéo dài tuổi thọ và ngăn chận quá trình tăng trưởng của tế bào ung thư. 10. Keo trị gãy xương. Gãy xương là một biến cố rất đau đớn cho bệnh nhân, và có thể dẫn đến tử vong sớm. Thời gian lành xương có khi rất lâu, nhất là đối với bệnh nhân cao tuổi. Một nhóm nhà khoa học của Đại học California (San Diego) phát triển một loại keo có thể nối xương gãy lại nhanh hơn. Chất keo này trở nên dính chắc khi tiếp xúc với axit. Do đó, người ta kì vọng rằng chất keo cũng có thể dùng cho các cơ phận khác (như dạ dày chẳng hạn).
Chú thích: Bài đã đăng trên Tuổi Trẻ.
Tags: Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:
|
Google
Facebook
Twitter
del.icio.us
Blogger
Rain Concert 


Năm 2012 sắp qua, và theo truyền thống cuối năm, giới khoa học thường tự nhìn lại những tiến bộ trong năm vừa qua. Đánh giá thế nào là “tiến bộ” có khi tùy thuộc vào quan điểm và tầm nhìn của một cá nhân, hay định hướng chiến lược của một quốc gia. Đối với những nước nghèo, tiến bộ trong điều trị bệnh truyền nhiễm có thể xem là có ý nghĩa, nhưng đối với các nước tiên tiến, đó không phải là một tiến bộ đáng chú ý. Theo cảm nhận của người viết bài này, những phát kiến dưới đây có thể xem là đáng chú ý.